25/08/2020

53 lượt xem

20 cụm từ giao tiếp tiếng Nhật cơ bản nhưng cần thiết sử dụng khi đi du lịch ở Nhật Bản

Ngôn ngữ học
Ngôn ngữ viết

Bạn đang ở Nhật Bản, nhưng không biết tiếng Nhật? Wetalk đã chuẩn bị một danh sách 20 cụm từ giao tiếp tiếng Nhật cơ bản cho bất cứ ai không biết nói tiếng Nhật!

Wetalk
Wetalk
Wetalk
Wetalk

Ngay cả khi bạn không có thời gian để học giao tiếp cơ bản tiếng Nhật đúng cách và bạn không có ai dạy bạn, bạn cũng có thể mở bài viết này của Wetalk và học những cụm từ dễ hiểu dưới đây. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ sử dụng được nhiều từ trong danh sách cụm từ giao tiếp tiếng Nhật cơ bản hữu ích này khi đi du lịch khắp Nhật Bản!

Tất cả các cụm từ dưới đây đều mang hình thức lịch sự, được gọi là teineigo (丁寧語) trong tiếng Nhật. Bắt đầu với các cụm từ giao tiếp tiếng Nhật cơ bản thôi nào!

1. Ohayou Gozaimasu (おはようございます) - Chào buổi sáng


Có hai cách nói chào buổi sáng bằng tiếng Nhật: cách chính thức và không chính thức. Cách chính thức là Ohayou Gozaimasu. Nếu bạn chào người lạ, sẽ an toàn hơn nếu bạn nói theo lịch sự một chút. Cách không chính thức là Ohayou.

2. Konnichiwa (こんにちは) - Xin chào


Konnichiwa là cách vừa chính thức vừa không chính thức để nói xin chào. Nó có thể áp dụng cho buổi sáng, buổi trưa và buổi chiều. Đó là một cách chào khá rộng, vì vậy việc thành thạo điều này sẽ hữu ích.

3. Konbanwa (こんばんは) - Chào buổi tối


Giống như konnichiwa, konbanwa là câu chào vừa chính thức vừa không chính thức để nói buổi tối tốt lành. Cụm từ này áp dụng cho khi mặt trời lặn và ban đêm.

4. Oyasuminasai (おやすみなさい) - Chúc ngủ ngon


Oyasuminasai là một cách chính thức để nói chúc ngủ ngon. Cách không chính thức sẽ là oyasumi. Hãy nói theo cách chính thức nếu bạn không biết cách nói của mình trong tiếng Nhật.

5. Arigatou Gozaimasu (ありがとうございます) - Cảm ơn


Arigatou Gozaimasu là một cách chính thức để nói lời cảm ơn. Cách không chính thức sẽ là Arigatou. Hầu hết mọi người sẽ cúi đầu trong khi nói cụm từ này để thể hiện lòng biết ơn của họ.

6. Yoroshiku Onegaishimasu (よろしくお願いします) - Xin vui lòng (Tùy thuộc vào tình huống)


Yoroshiku Onegaishimasu có thể có nhiều nghĩa trong các tình huống khác nhau, nhưng nói chung đó là một cách để nói xin vui lòng theo một cách tốt đẹp. Yoroshiku Onegaishimasu là một cách chính thức, trong khi cách không chính thức là Yoroshiku.

7. Watashi no Namae wa ~ desu. (わたしのなまえは~です。) - Tên tôi là ~


Watashi có nghĩa là tôi, no và wa là liên từ, Namae có nghĩa là tên và Desu là tiêu chuẩn kết thúc một câu. Trong tiếng Nhật, họ đứng trước, sau đó là tên, trái ngược với tiếng Anh.

8.  Watashi no ~ desu. (わたしの~です。) - Đây là ~ của tôi.


Cụm từ này là một cách để giới thiệu gia đình, bạn bè hoặc bạn đồng hành của bạn. Khi giới thiệu gia đình bằng tiếng Nhật, hãy sử dụng các từ sau: Tsuma (つま - Vợ), Otto (おっと - Chồng), Kodomo (こども - con, lũ trẻ), Oya (おや - Cha mẹ), Shinseki (しんせき - họ hàng). Đối với các mối quan hệ khác, sử dụng những thứ này: Tomodachi (ともだち - Bạn bè), Kareshi (かれし - Bạn trai), Kanojyo (かのじょ - Bạn gái). Tiếp theo, về việc hỏi đường, hoặc sử dụng taxi!

9. ~ e Ikitai Desu. (~へいきたいです。)  - Tôi muốn đi đến ~.


Ikitai (行きたい) có nghĩa là muốn đi. Cụm từ này rất có thể được sử dụng trong một chiếc taxi, hoặc khi bạn đang ở trên một chiếc xe và bạn muốn nói với người lái xe nơi bạn muốn đi. Trong tiếng Nhật, Taxi là Takushi.

10. ~ wa Doko Desuka? (~はどこですか?) - Ở đâu ~?


Doko có nghĩa là ở đâu. Desuka là câu tiêu chuẩn kết thúc cho một câu hỏi. Dokodesuka là một cách chính thức để hỏi đường. Doko là một cách không chính thức. Cụm từ này có thể được sử dụng để hỏi đường.

11. Ue, Shita, Migi, Hidari (うえ、した、みぎ、ひだり) - Lên, Xuống, Phải, Trái


4 cụm từ này được phát âm như sau: Ue, Shita, Migi, Hidari. Đây là những cụm từ cơ bản thú vị. 

12. Massugu Desu. (まっすぐです。) - Đi thẳng.


Massugu có nghĩa là thẳng. Massugu desu là một cách nói lịch sự hãy đi thẳng. Bằng cách thay thế massugu bằng các cụm từ lên, xuống, phải, trái trên, bạn có thể đưa ra hướng dẫn một cách lịch sự. Dưới đây là cụm từ có thể bạn sẽ sử dụng trong các tình huống mua sắm.

Xem thêm: 7 mẹo hữu ích học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

13. ~ wo Kudasai. (~をください。) - Tôi có thể ~.


Wo là một sự kết hợp. Kudasai là một cách lịch sự để nói xin vui lòng. Bằng cách hỏi cụm từ này, bạn có thể nhìn gần sản phẩm. Nó cũng có thể có nghĩa là bạn muốn mua sản phẩm.

14. Ikura Desuka? (いくらですか?) - Nó giá bao nhiêu?


Ikura có nghĩa là bao nhiêu. Ikura Desuka là một cụm từ có thể được sử dụng ngay cả khi bạn không biết tên của sản phẩm trong tiếng Nhật. Nếu bạn biết tên sản phẩm bằng tiếng Nhật, cụm từ sẽ có dạng như sau: (Tên sản phẩm) wa Ikura Desuka? Bây giờ là một số cụm từ hàng ngày nâng cao hơn một chút.

15. Wi-fi Arimasuka? (Wi-fiありますか?) - Bạn có Wi-fi không?


Với Wi-fi, bạn có thể kết nối Internet ngay cả khi bạn ở nước ngoài. Hỏi nhân viên cửa hàng trong cửa hàng, nhà hàng hoặc quán cà phê cụm từ này. Nếu họ có thể, họ sẽ cho bạn biết mật khẩu là gì. Hầu hết các nhà ga ở Tokyo đều được trang bị Wi-fi miễn phí. Arimasuka có nghĩa là bạn có. Bạn có thể sử dụng lại cụm từ này bằng cách thay thế "Wi-fi" bằng đối tượng bạn cần, chẳng hạn như dầu gội hoặc giấy vệ sinh.

16. Suki Desu. (すきです。)  - Tôi thích nó / bạn / cái này.


Suki có nghĩa là thích. Với cụm từ Suki Desu, bạn có thể diễn đạt những gì bạn thích mà không cần nói đối tượng của sự ngưỡng mộ. Tiện dụng khi bạn không biết tên tiếng Nhật cho nó. Nếu bạn biết, cụm từ sẽ như thế này; (Tên đối tượng) ga Suki Desu. Nếu bạn không thích cái gì đó, cụm từ sẽ như thế này; Suki Jyanai Desu. Đây là một cách nhẹ nhàng hơn để nói rằng bạn không thích một cái gì đó.

17. Daijyoubu Desu. (だいじょうぶです。) - Bây giờ tôi ổn.


Daijyoubu có nghĩa là nó ổn, hoặc bạn ổn. Daijyoubu Desu là một cách lịch sự để nói không, hoặc từ chối lời đề nghị. Bạn có thể nói điều này khi người phục vụ của bạn đang rót nước, hoặc cung cấp thêm thức ăn, v.v.

18. Omoshiroi Desu. (おもしろいです。) - Đây là niềm vui / thú vị.


Omoshiroi có nghĩa là vui vẻ hoặc thú vị. Omoshiroi Desu là một cách lịch sự để nói điều gì đó thú vị. Một cách nói lịch sự rằng nó không vui lắm là: Omoshiroku Nai Desu.

19. Mou Ikkai. (もういっかい。) - Một lần nữa.


Mou có nghĩa là nhiều hơn, Ikkai có nghĩa là một lần. Mou Ikkai có nghĩa là một lần nữa theo cách không chính thức. Một cách nói chính thức sẽ như thế này: Mou Ikkai Onegaishimasu.

20. Guai Ga Warui Desu (ぐあいがわるいです。) - Tôi cảm thấy không ổn.


Guai có nghĩa là một điều kiện của một cái gì đó. Warui có nghĩa là tệ. Guai ga Warui Desu là một cách chính thức để nói rằng bạn cảm thấy mệt, hoặc nói chung là không khỏe. Nếu bạn muốn cụ thể hơn vấn đề là ở đâu, cụm từ sẽ có dạng như sau: (vấn đề) no Guai ga Warui Desu. Ví dụ, nếu bạn muốn nói rằng dạ dày của bạn cảm thấy không khỏe, nó sẽ diễn ra như sau: Onaka no Guai ga Warui Desu.

Trên đây Wetalk đã giới thiệu đến bạn 20 cũng từ giao tiếp tiếng Nhật cơ bản nhưng cần thiết sử dụng khi đi du lịch ở Nhật Bản. Hi vọng sẽ giúp bạn có những trải nghiệm vui vẻ tại đất nước mặt trời mọc nhé.

Wetalk